coordinating conjunction

Học thuật
Thân thiện
coordinating conjunction

A student uses the coordinating conjunction "and" to join two simple sentences.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Liên từ nối (liên từ liên kết): Một từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề cấu trúc ngữ pháp tầm quan trọng ngang nhau trong câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "And," "but," and "or" are common coordinating conjunctions. ("And," "but," "or" những liên từ nối phổ biến.)
    • Use a coordinating conjunction to join two independent clauses. (Hãy dùng một liên từ nối để kết hợp hai mệnh đề độc lập.)
    • The sentence is incorrect because it lacks a coordinating conjunction. (Câu này sai thiếu một liên từ nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The FANBOYS acronym": Một cách ghi nhớ phổ biến cho bảy liên từ nối cơ bản trong tiếng Anh: For, And, Nor, But, Or, Yet, So.

    • Remember the FANBOYS to identify coordinating conjunctions. (Hãy nhớ FANBOYS để nhận diện các liên từ nối.)
  • Trong phân tích cú pháp: "Coordinating conjunction" mô tả chức năng kết nối các yếu tố cùng địa vị ngữ pháp (như hai danh từ, hai tính từ, hai mệnh đề chính).

    • In the phrase "bread and butter," "and" functions as a coordinating conjunction. (Trong cụm từ "bread and butter," "and" đóng vai trò một liên từ nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjunction (n): Liên từ (từ loại chung).

    • "Because" is a subordinating conjunction, not a coordinating one. ("Because" một liên từ phụ thuộc, không phải liên từ nối.)
  • Coordinator (n): (Trong ngôn ngữ học) Một cách gọi khác cho "coordinating conjunction".

    • The coordinator "but" shows contrast. (Liên từ nối "but" thể hiện sự tương phản.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordinator: Liên từ đẳng lập, liên từ kết hợp.
  • Coordinative conjunction: Liên từ liên kết (cách gọi khác chính xác).
Từ trái nghĩa
  • Subordinating conjunction: Liên từ phụ thuộc (dùng để nối một mệnh đề phụ với mệnh đề chính).
    • "Although" is a subordinating conjunction. ("Although" một liên từ phụ thuộc.)
Lưu ý sử dụng
  • Một coordinating conjunction luôn kết nối các thành phần tương đương. Nếu nối một mệnh đề phụ với mệnh đề chính, đó phải một subordinating conjunction.
  • Khi dùng coordinating conjunction để nối hai mệnh đề độc lập, thường dấu phẩy (,) đứng trước liên từ.
    • She was tired, so she went to bed early. ( ấy mệt, vậy ấy đi ngủ sớm.)
coordinating conjunction

A student uses the coordinating conjunction "and" to join two simple sentences.

Noun
  1. (ngôn ngữ học) liên từ nối hay liên từ liên kết.